字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敝肠
敝肠
Nghĩa
1.坏心肠。敝,通"憋"。
Chữ Hán chứa trong
敝
肠