字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢于
敢于
Nghĩa
有决心,有勇气(去做或去争取)~挑重担。
Chữ Hán chứa trong
敢
于