字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢仔
敢仔
Nghĩa
1.犹敢情。自然,当然。 2.犹敢情。表示赞叹。
Chữ Hán chứa trong
敢
仔