字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢往
敢往
Nghĩa
1.谓行事果敢向前而无所顾忌。
Chữ Hán chứa trong
敢
往
敢往 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台