字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敢怕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢怕
敢怕
Nghĩa
副词。或许;恐怕敢怕你受凉了|敢怕有八成把握。
Chữ Hán chứa trong
敢
怕