字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢情
敢情
Nghĩa
〈方〉副词。①表示发现原来没有发现的情况哟!~夜里下了大雪啦。②表示情理明显,不必怀疑办个托儿所吗?那~好!
Chữ Hán chứa trong
敢
情