字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敢是 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢是
敢是
Nghĩa
〈方〉莫非;大概是这不像是去李庄的道儿,~走错了吧?
Chữ Hán chứa trong
敢
是