字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢死
敢死
Nghĩa
1.勇敢不怕死;决死。 2.指敢死士。
Chữ Hán chứa trong
敢
死