字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敢死队 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢死队
敢死队
Nghĩa
军队为完成最艰巨的战斗任务由不怕死的人组成的先锋队伍。
Chữ Hán chứa trong
敢
死
队