字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敢谏鼓
敢谏鼓
Nghĩa
1.即登闻鼓。进谏者所击之鼓。
Chữ Hán chứa trong
敢
谏
鼓