字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
散发抽簪
散发抽簪
Nghĩa
1.指弃官隐居。
Chữ Hán chứa trong
散
发
抽
簪