字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
散耍
散耍
Nghĩa
1.宋代表演技艺之一。犹杂耍。
Chữ Hán chứa trong
散
耍