字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敦伦
敦伦
Nghĩa
1.谓敦睦人伦。 2.指闺房之事;房事。
Chữ Hán chứa trong
敦
伦