字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敦厚
敦厚
Nghĩa
忠厚温柔~ㄧ质朴~。
Chữ Hán chứa trong
敦
厚