字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敦密
敦密
Nghĩa
1.厚实密致。 2.谓深厚亲密。
Chữ Hán chứa trong
敦
密