字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敦本
敦本
Nghĩa
1.注重根本。本,古时多指农业。
Chữ Hán chứa trong
敦
本