字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬亭山
敬亭山
Nghĩa
1.山名。在安徽省宣州市北。一名昭亭山,又名查山。山上有敬亭,相传为南朝齐谢杋赋诗之所,山以此名。山高数百丈,千岩万壑,为近郊名胜。唐李白有《独坐敬亭山》诗。参阅《清一统志。安徽.宁国府一》。
Chữ Hán chứa trong
敬
亭
山