字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬仰
敬仰
Nghĩa
敬重仰慕他是青年们~的导师。
Chữ Hán chứa trong
敬
仰