字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敬共 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬共
敬共
Nghĩa
1.恭敬。共,通"恭"。 2.恭敬地供给。共,通"供"。
Chữ Hán chứa trong
敬
共