字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬恭
敬恭
Nghĩa
1.恭敬奉事;敬慎处事。
Chữ Hán chứa trong
敬
恭