字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敬服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬服
敬服
Nghĩa
敬重佩服他为人正直,让人~ㄧ人们都~先生的人品才学。
Chữ Hán chứa trong
敬
服