字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬爱
敬爱
Nghĩa
尊敬热爱~父母 ㄧ~的张老师。
Chữ Hán chứa trong
敬
爱