字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬献
敬献
Nghĩa
恭敬地献上向烈士陵墓~花圈。
Chữ Hán chứa trong
敬
献
敬献 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台