字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬老尊贤
敬老尊贤
Nghĩa
1.尊敬年长和贤良的人。
Chữ Hán chứa trong
敬
老
尊
贤