字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬老怜贫
敬老怜贫
Nghĩa
1.尊敬年长的人,怜悯贫困的人。
Chữ Hán chứa trong
敬
老
怜
贫