字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬而远之
敬而远之
Nghĩa
表示尊敬,但不愿接近。
Chữ Hán chứa trong
敬
而
远
之
敬而远之 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台