字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敬酒不吃吃罚酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敬酒不吃吃罚酒
敬酒不吃吃罚酒
Nghĩa
比喻好好地劝说不听,用强迫的手段却接受了。
Chữ Hán chứa trong
敬
酒
不
吃
罚