数米而炊

Nghĩa

1.比喻过分计较琐细的事情,不足以成大事。 2.形容吝啬或生活困穷。

Chữ Hán chứa trong

数米而炊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台