字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
数米而炊
数米而炊
Nghĩa
1.比喻过分计较琐细的事情,不足以成大事。 2.形容吝啬或生活困穷。
Chữ Hán chứa trong
数
米
而
炊
数米而炊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台