字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敲打
敲打
Nghĩa
1.敲击,击打。 2.指拷打。 3.以言语相讥讽。 4.指批评。 5.旧指民间吹鼓手中专司打击乐器的乐工。
Chữ Hán chứa trong
敲
打