字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敲搒
敲搒
Nghĩa
1.亦作"敲榜"。 2.笞打。 3.指刑杖。
Chữ Hán chứa trong
敲
搒