字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敲碁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敲碁
敲碁
Nghĩa
1.亦作"敲棋"。 2.着围棋。以每一举棋必斟酌推敲之,故云。
Chữ Hán chứa trong
敲
碁