字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敲竹杠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敲竹杠
敲竹杠
Nghĩa
利用他人的弱点或找借口来索取财物或抬高价格你怎么敲竹杠敲到我头上来了?
Chữ Hán chứa trong
敲
竹
杠