字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
敲钉钻脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敲钉钻脚
敲钉钻脚
Nghĩa
1.方言。比喻把事说定,不能改变。
Chữ Hán chứa trong
敲
钉
钻
脚