字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敲骨吸髓
敲骨吸髓
Nghĩa
1.语本《景德传灯录.菩提达磨》"昔人求道,敲骨取髓,刺血济饥"◇比喻残酷地剥削。
Chữ Hán chứa trong
敲
骨
吸
髓