字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敷于散
敷于散
Nghĩa
1.魏晋时期中药名。相传用柏子仁﹑麻仁﹑细辛﹑干姜﹑附子等调和而成。
Chữ Hán chứa trong
敷
于
散