字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敷绩
敷绩
Nghĩa
1.布绩。谓建功立业。
Chữ Hán chứa trong
敷
绩