字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
敷衍搪塞
敷衍搪塞
Nghĩa
1.做事马马虎虎应付一下,塞责了事。
Chữ Hán chứa trong
敷
衍
搪
塞