字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
文衮
文衮
Nghĩa
1.文彩鲜艳的衮衣。古代皇帝及上卿的礼服。
Chữ Hán chứa trong
文
衮
文衮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台