字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
文质彬彬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
文质彬彬
文质彬彬
Nghĩa
原指文采和实质配合适宜◇形容人举止文雅有礼貌他那文质彬彬的样子,姑娘一见便对他有了好感。
Chữ Hán chứa trong
文
质
彬