字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
文鹓彩凤
文鹓彩凤
Nghĩa
1.喻美女。
Chữ Hán chứa trong
文
鹓
彩
凤