字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斋祓
斋祓
Nghĩa
1.斋戒沐浴,祓除秽恶。
Chữ Hán chứa trong
斋
祓