字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斋鄌
斋鄌
Nghĩa
1.掌宗庙社稷祭祀的小吏。魏始置﹐属太常。唐宋亦皆置之。 2.古代舞队名。
Chữ Hán chứa trong
斋
鄌