字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斑丝槊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑丝槊
斑丝槊
Nghĩa
1.亦作"斑丝矟"。 2.柄上缠以杂色丝织品的长矛,一般长一丈八尺。
Chữ Hán chứa trong
斑
丝
槊