字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑寅将军
斑寅将军
Nghĩa
1.虎的别名。参见"斑特处士"。
Chữ Hán chứa trong
斑
寅
将
军