字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑斓
斑斓
Nghĩa
〈书〉灿烂多彩五色~ㄧ~的玛瑙。
Chữ Hán chứa trong
斑
斓