字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斑杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑杖
斑杖
Nghĩa
1.藕的别名。 2.虎杖的别名,茎上有红色或紫红色斑点。 3.斑竹所制的手杖。
Chữ Hán chứa trong
斑
杖