字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑犀
斑犀
Nghĩa
1.雌犀牛角,因其角斑白分明,故名。
Chữ Hán chứa trong
斑
犀
斑犀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台