字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑痕
斑痕
Nghĩa
在一种颜色上显露出来的别种颜色的印子;痕迹白衬衣上有铁锈的~。
Chữ Hán chứa trong
斑
痕
斑痕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台