字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑秃
斑秃
Nghĩa
皮肤病,局部头发突然脱落,经过一定时期,能自然痊愈。俗称鬼剃头。
Chữ Hán chứa trong
斑
秃