字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斑纹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斑纹
斑纹
Nghĩa
在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的条纹斑马身上有美丽的~。
Chữ Hán chứa trong
斑
纹